Bản dịch của từ 厢兵 trong tiếng Anh

厢兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤxiangthanh ngang

厢兵 (Danh từ)

xiāng bīng
01

Flank troops; soldiers stationed on the wings (same as 厢军) — troops deployed at the sides of a main force

即厢军。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厢兵

xiāng

bīng

厢
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【SƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厂,相
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép