Bản dịch của từ 厥 trong tiếng Anh

Giới từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

(Giới từ)

jué
01

His; its; of him/it (literary/archaic) — used like 'his/its' or 'thereafter' in classical Chinese

其;他的

Ví dụ
02

To lose consciousness; faint; fall into a stupor (medical/poetic usage)

失去知觉,不省人事;晕倒;气闭

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

厥
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Các biến thể:
瘚, 𠪆, 𠪏, 𠪼, 𣅞, 𣅲, 𨈐, 𨈑, 橛
Hình thái radical:
⿸,厂,欮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép