Bản dịch của từ 厮敬厮爱 trong tiếng Anh

厮敬厮爱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

sithanh ngang

厮敬厮爱 (Tính từ)

sī jìng sī ài
01

Mutual love and respect; to love and honor each other sincerely.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 厮敬厮爱

jìng

Các từ liên quan

厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
敬上爱下
敬业
敬业乐群
爱不忍释
爱不释手
爱丽舍宫
厮
Bính âm:
【sī】【ㄙ】【TƯ】
Các biến thể:
廝, 㒋
Hình thái radical:
⿸,厂,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép