Bản dịch của từ 厱 trong tiếng Anh
厱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
厱 (Danh từ)
【qiān】
01
A cave located on the edge of a cliff.
山崖边洞穴。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿸,厂,僉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 厂
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迁
竏
骞
鬝
拪
鈆
籖
攐
蚈
杄
鏲
褰
闌
鑭
䦨
褴
澜
蘭
韊
蘫
囒
灡
籣
躝
厥
厄
厮
㕑
厊
厜
厫
㕍
厒
龎
厃
厞
暰
幤
䔳
㵦
㯀
㱂
噶
魪
噇
墰
𠏱
䊓
