Bản dịch của từ 去 trong tiếng Anh
去

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qù | ㄑㄩˋ | q | u | thanh huyền |
去 (Động từ)
To go; to leave; to depart; to move away
离开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Distance; the amount by which two places or things are apart
距离;相差
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To lose; to be deprived of; to no longer have
失去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To remove; to get rid of; to eliminate
除掉;减掉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To go; to leave (away from the speaker's location)
离开说话人所在地到别的地方(跟“来”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used before a verb to indicate urging or prompting someone to do something (like “go and…” / “do it” — a polite prompt)
用在另一动词前面,表示要做某事
To go (used after a verb or verb-object phrase to indicate going to do something or movement away)
用在冬兵结构后面表示去做某件事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used between a verb-like (or prepositional) phrase and a verb to indicate that the former is the manner, method, or attitude and the latter is the purpose — roughly “in order to / so as to / to”
用在动词性短语(或介词短语)与动词之间,表示前者是方法或态度,后者是目的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To go (used after a verb to indicate moving away from the speaker/place)
用在动词后,表示动作离开说话人所在地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To perform/portray a role (on stage), to play a part
扮演戏曲中的角色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Extremely; very (used after adjectives like 大、多、远 to emphasize degree)
用在“大”“多”“远”等形容词后面,有“极”“非常”的意思
Từ tiếng Anh gần nghĩa
去 (Trạng từ)
Extremely; very (colloquial intensifier)
非常
Từ tiếng Anh gần nghĩa
去 (Danh từ)
The falling tone (Chinese fourth tone, qù shēng); 'going-away' falling pitch
去声
去 (Tính từ)
Past; previous (e.g., last year)
指过去的(一年)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
- Các biến thể:
- 㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
- Hình thái radical:
- ⿱,土,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
