Bản dịch của từ 去 trong tiếng Anh

Động từTrạng từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

(Động từ)

01

To go; to leave; to depart; to move away

离开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Distance; the amount by which two places or things are apart

距离;相差

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To lose; to be deprived of; to no longer have

失去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To remove; to get rid of; to eliminate

除掉;减掉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To go; to leave (away from the speaker's location)

离开说话人所在地到别的地方(跟“来”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Used before a verb to indicate urging or prompting someone to do something (like “go and…” / “do it” — a polite prompt)

用在另一动词前面,表示要做某事

Ví dụ
07

To go (used after a verb or verb-object phrase to indicate going to do something or movement away)

用在冬兵结构后面表示去做某件事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Used between a verb-like (or prepositional) phrase and a verb to indicate that the former is the manner, method, or attitude and the latter is the purpose — roughly “in order to / so as to / to”

用在动词性短语(或介词短语)与动词之间,表示前者是方法或态度,后者是目的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

To go (used after a verb to indicate moving away from the speaker/place)

用在动词后,表示动作离开说话人所在地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

To perform/portray a role (on stage), to play a part

扮演戏曲中的角色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

11

Extremely; very (used after adjectives like to emphasize degree)

用在“大”“多”“远”等形容词后面,有“极”“非常”的意思

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

01

Extremely; very (colloquial intensifier)

非常

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

The falling tone (Chinese fourth tone, qù shēng); 'going-away' falling pitch

去声

Ví dụ

(Tính từ)

01

Past; previous (e.g., last year)

指过去的(一年)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

去
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
Hình thái radical:
⿱,土,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép