Bản dịch của từ 去去 trong tiếng Anh

去去

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

去去 (Động từ)

qù qù
01

To die; to depart forever

2.永别,死。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(colloq.) tell someone to go away; 'get away' or 'go off'

3.犹连说“走开”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To go away; to depart (moving off to a distant place)

1.谓远去。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 去去

Các từ liên quan

去世
去事
去任
去伪存真
去位
去住
去住两难
去其糟粕存其精华
去势
去危就安
去
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
Hình thái radical:
⿱,土,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép