Bản dịch của từ 去就之分 trong tiếng Anh

去就之分

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˋquthanh huyền

去就之分 (Danh từ)

qù jiù zhī fēn
01

The measure or decision of whether to advance, retreat, accept or decline; the point of choosing or taking stance in a situation.

去就;进退或取舍。分:分寸。引申为应持的态度。比喻进取、取舍的分寸。亦作“去就之际”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 去就之分

jiù

zhī

fēn

Các từ liên quan

去世
去事
去任
去伪存真
去位
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
之个
之乎者也
之任
之前
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
去
Bính âm:
【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
Các biến thể:
㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
Hình thái radical:
⿱,土,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép