Bản dịch của từ 去梯 trong tiếng Anh
去梯
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qù | ㄑㄩˋ | q | u | thanh huyền |
去梯 (Thành ngữ)
【qù tī】
01
A classical allusion meaning to go aside for private or secret talk; to whisper confidentially.
后汉刘表之子刘琦,因后母不容,问计于诸葛亮,亮不言。后琦请亮登楼,去梯,说:“今日上不至天,下不至地,言出子口而入吾耳,可以言未?”亮乃劝其效重耳居外。见《后汉书.刘表传》。后以“去梯”为说机密话的典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 去梯
qù
去
tī
梯
Các từ liên quan
去世
去事
去任
去伪存真
去位
梯乱
梯仙
梯冲
梯取
梯土
- Bính âm:
- 【qù】【ㄑㄩˋ】【KHỨ】
- Các biến thể:
- 㚎, 厺, 𠫟, 𠫥, 𠬑, 弆, 𠇯
- Hình thái radical:
- ⿱,土,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麮
耝
㤲
覻
䅓
䠐
欪
觑
刞
闃
㧁
㚁
坫
垬
㘸
塿
垤
壑
垖
堒
地
塩
堽
墶
帅
仔
汄
丼
兰
斥
丘
玄
冭
氻
𠆰
𠅂
过去
出去
去年
失去
下去
进去
去世
上去
回去
我去
