Bản dịch của từ 叀 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuān

ㄓㄨㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

zhuān
01

A spinning brick, an ancient tool used for collecting silk threads.

纺砖,古代收丝用的一种器具。

Ví dụ
02

Same as 'zhuān' (), meaning specialized or focused.

同“专”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To hang or suspend.

悬挂。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

叀
Bính âm:
【zhuān】【ㄓㄨㄢ】【CHUYỂN】
Các biến thể:
專, 惠
Hình thái radical:
⿱,𤰔,厶
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép