Bản dịch của từ 叀 trong tiếng Anh
叀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuān | ㄓㄨㄢ | N/A | N/A | N/A |
叀 (Tính từ)
【zhuān】
01
A spinning brick, an ancient tool used for collecting silk threads.
纺砖,古代收丝用的一种器具。
Ví dụ
02
Same as 'zhuān' (专), meaning specialized or focused.
同“专”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To hang or suspend.
悬挂。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
