Bản dịch của từ 叁 trong tiếng Anh

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

(Chữ số)

sān
01

Formal/financial variant of the character meaning 'three' (the numeral 3); used in legal, banking, or official documents

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Alternative formal/uppercase form of the numeral 'three' (used in financial/legal writing)

'三'的大写参看〖数字〗

Ví dụ
叁
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
三, 弎, 𠬅
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,三
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép