Bản dịch của từ 参 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

(Danh từ)

shēn
01

Shēn: the star 'Shen' — a specific asterism (one of the 28 lunar mansions) often called the Shen constellation

星宿名,二十八宿之一

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ginseng (the medicinal root, e.g., Panax ginseng)

人参、党参等的统称通常指人参

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Sea cucumber (marine invertebrate used as food/medicinal ingredient)

指海参

Ví dụ
参
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép