Bản dịch của từ 参将 trong tiếng Anh

参将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

Cēn

ㄘㄢcanthanh ngang

参将 (Danh từ)

cān jiāng
01

(historical) a staff officer or assistant commander; a deputy/general aide (literally an attendant-officer title, also written 参戎).

或称为「参戎」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A historical military office: a deputy commander or vice-general serving under the senior military governor; roughly equivalent to a lieutenant-colonel/colonel-level deputy commander in later ranks

职官名。明置,位居总兵之下,驻守各地。清因之,位次副将,与现在的上校官职相等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参将

cān

jiāng

参
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
Các biến thể:
參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
Hình thái radical:
⿱⿱,厶,大,彡
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép