Bản dịch của từ 参数 trong tiếng Anh
参数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
Cēn | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
参数 (Danh từ)
【cān shù】
01
A measurable factor or value that defines a system or sets conditions, such as specifications or metrics for devices and processes.
表明某种现象、设备或其工作过程中某一重要性质的量,如震级、功率、进尺等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A variable that acts as an auxiliary parameter in mathematical or physical problems
在所讨论的数学或物理等问题中,起某种辅助作用的变量
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参数
cān
参
shù
数
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,厶,大,彡
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
參
傪
囋
㕘
嬠
爘
飡
喰
叅
餐
驂
湌
兟
薓
糣
詵
莘
侁
冞
珅
罙
屾
敒
籸
嵾
篸
叄
叅
參
穇
鬖
叄
毶
毿
毵
弎
參
犙
厁
糝
三
叅
㕗
厹
亝
㕖
㕕
厼
參
厶
叆
參
厽
㕘
峀
宜
佾
卷
㑑
𠈙
坮
俢
岮
𠙎
㟀
拇
人参
海参
曾参
党参
丹参
玄参
参商
沙参
刺参
元参
参加
参观
参与
参考
参谋
参照
参数
参赛
参展
参赞
参差
参错
参差不齐
