Bản dịch của từ 参详 trong tiếng Anh
参详
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
Cēn | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
参详 (Động từ)
【cān xiáng】
01
To examine or study something carefully and in detail
详细地观察、研究
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参详
cān
参
xiáng
详
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【SÂM】
- Các biến thể:
- 參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,厶,大,彡
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
參
傪
囋
㕘
嬠
爘
飡
喰
叅
餐
驂
湌
兟
薓
糣
詵
莘
侁
冞
珅
罙
屾
敒
籸
嵾
篸
叄
叅
參
穇
鬖
叄
毶
毿
毵
弎
參
犙
厁
糝
三
叅
㕗
厹
亝
㕖
㕕
厼
參
厶
叆
參
厽
㕘
峀
宜
佾
卷
㑑
𠈙
坮
俢
岮
𠙎
㟀
拇
人参
海参
曾参
党参
丹参
玄参
参商
沙参
刺参
元参
参加
参观
参与
参考
参谋
参照
参数
参赛
参展
参赞
参差
参错
参差不齐
