Bản dịch của từ 参预 trong tiếng Anh
参预
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cēn | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
参预 (Động từ)
【cān yù】
01
To participate or take part in planning, discussion, or handling of affairs
参加(事务的计划、讨论、处理)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 参预
cān
参
yù
预
- Bính âm:
- 【cēn】【ㄘㄢ, ㄘㄣ】【THAM, SÂM】
- Các biến thể:
- 參, 叄, 叅, 葠, 蓡, 蔘, 薓, 㕘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠻝
- Hình thái radical:
- ⿱⿱,厶,大,彡
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
參
傪
囋
㕘
嬠
爘
飡
喰
叅
餐
驂
湌
兟
薓
糣
詵
莘
侁
冞
珅
罙
屾
敒
籸
嵾
篸
叄
叅
參
穇
鬖
叄
毶
毿
毵
弎
參
犙
厁
糝
三
叅
㕗
厹
亝
㕖
㕕
厼
參
厶
叆
參
厽
㕘
峀
宜
佾
卷
㑑
𠈙
坮
俢
岮
𠙎
㟀
拇
参加
参观
参与
参考
参谋
参照
参数
参赛
参展
参赞
人参
海参
曾参
党参
丹参
玄参
参商
沙参
刺参
元参
参差
参错
参差不齐
