Bản dịch của từ 參 trong tiếng Anh
參
Động từChữ sốDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cān | ㄘㄢ | c | an | thanh ngang |
Cēn | ㄘㄣ | c | en | thanh ngang |
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
參 (Động từ)
【cān】
01
(本義見shēn音)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Join; take part in
加入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Participate in
參與(亦作「參予」「參豫」。預聞而參議其事)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Consider; discuss
領悟;琢磨
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Examine; inspect
檢驗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
06
Call to pay one's respect
進見,拜見(以一定的禮節進見)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
07
Refer to
參考,參照(參考並對照)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
08
Impeach
彈劾,封建時代指向皇帝告發官吏罪狀
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
09
另見shēn;cēn;sān
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【cān】【ㄘㄢ】【THAM】
- Các biến thể:
- 三, 㕘, 傪, 参, 叄, 叅, 摻, 曑, 葠, 蓡, 蔘, 𠫭, 𠫰, 𠫵, 𠬄, 𠬅, 𠻝, 參
- Hình thái radical:
- ⿱,厽,㐱
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 厶
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爘
叅
嬠
飡
餐
㕘
湌
囋
叄
喰
骖
参
㑗
鰺
糣
幓
堔
信
甧
身
駪
伸
鯓
妽
嵾
叄
穇
篸
叅
参
毶
鬖
犙
三
叄
糝
毿
厁
叅
毵
弎
叁
㕕
叁
叀
厽
厾
叇
叅
㕙
㕖
叆
厶
厹
啓
桰
勚
䓡
䣭
䅃
笩
𠅤
貧
惤
麥
淫
