Bản dịch của từ 叆 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ài

ㄞˋN/Aaithanh huyền

(Danh từ)

ài
01

Dense mist; heavy fog, obscured and shrouded

叆叇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

叆
Bính âm:
【ài】【ㄞˋ】【ÁI】
Các biến thể:
靉, 霼, 𨙤
Hình thái radical:
⿰云爱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一一フ丶ノ丶丶ノ丶フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép