Bản dịch của từ 叉 trong tiếng Anh
叉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Chǎ | ㄔㄚˇ | ch | a | thanh hỏi |
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
叉 (Danh từ)
The mark 'X' or a cross used to indicate wrong/invalid/rejected items
(叉 儿) 叉形符号,形状是''X'',一般用来标志错误的或作废的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fork; prong; a two- or multi‑tined utensil or small pointed stick used to pick or hold food
叉子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
叉 (Động từ)
To fold or cross one's hands (hands interlaced or crossed)
双手手指交错相插
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To pick up, skewer or prod with a fork-like implement; to pierce or stab with a pointed object
用叉子挑或扎
Từ tiếng Anh gần nghĩa
叉 (Danh từ)
Branch; a part that forks off from a main stem (e.g., a river branch or tree limb)
泛指物体由主干分出的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚ, ㄔㄚˋ】【XOA】
- Các biến thể:
- 岔, 扠, 杈, 釵
- Hình thái radical:
- ⿴,又,丶
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
