Bản dịch của từ 叉架 trong tiếng Anh
叉架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chà | ㄔㄚ | ch | a | thanh ngang |
Chǎ | ㄔㄚˇ | ch | a | thanh hỏi |
Chá | ㄔㄚˊ | ch | a | thanh sắc |
叉架 (Danh từ)
【chā jià】
01
X-shaped support frame or bracket
X型框架
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Support frame or stand used to hold objects above the ground
支架
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 叉架
chā
叉
jià
架
- Bính âm:
- 【chà】【ㄔㄚ, ㄔㄚˋ】【XOA】
- Các biến thể:
- 岔, 扠, 杈, 釵
- Hình thái radical:
- ⿴,又,丶
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餷
疀
锸
艖
插
䑡
嚓
銟
喳
挿
嗏
扠
猹
詧
垞
槎
茬
䤩
䆛
䶪
搽
査
㫅
檫
䰈
镲
鑔
蹅
紁
岔
䊬
衩
刹
㤞
侘
诧
仛
㣾
䡨
汊
剎
友
㕟
变
㕡
又
叢
叓
发
叏
㕠
叠
㕛
㔿
弋
犭
上
及
𠀆
乞
𠃓
廾
巳
丫
亐
叉子
交叉
叉车
刀叉
叉烧
分叉
叉腰
夜叉
傻叉
打叉
劈叉
叉儿
