Bản dịch của từ 及时应令 trong tiếng Anh

及时应令

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及时应令 (Tính từ)

jí shí yìng lìng
01

To respond promptly to orders or requests in a timely manner.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及时应令

shí

yīng

lìng

Các từ liên quan

及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
时上
时不再来
应世
应举
应书
应事
令上
令丙
令主
及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép