Bản dịch của từ 及笄 trong tiếng Anh

及笄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及笄 (Động từ)

jí jī
01

Refers to a young woman reaching the traditional age of marriage, marked by the custom of tying up her hair with a hairpin.

指女子到了可以许配或出嫁的年龄 (笄:束发用的簪子古时女子十五岁时许配的,当年就束发戴上簪子;未许配的,二十岁时束发戴上簪子)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

In ancient China, refers to a girl reaching the age of fifteen when she ceremonially ties up her hair and wears a hairpin, symbolizing coming of age.

古代指女子满十五岁, 女子十五岁才把头发绾起来, 戴上簪子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及笄

及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép