Bản dịch của từ 及第 trong tiếng Anh
及第
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
及第 (Động từ)
【jí dì】
01
To pass or succeed in the imperial examination, especially achieving top ranks such as the jinshi degree or top three in the palace examination
科举时代考试中选, 特指考取进士,明清两代只用于殿试前三名
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及第
jí
及
dì
第
Các từ liên quan
及丁
及不得一脚指
及事
及亲
及今
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
- Các biến thể:
- 乁, 𢎜, 𨕤
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 丿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙫
槉
殛
姞
䐚
皍
㑵
㔕
卽
齎
疾
㭲
𠂢
𠂨
𠂿
乌
𠂦
𠂡
𠂚
乗
𠂼
丘
𠃅
𠃄
𠆥
㐃
氵
丬
屮
𠀆
艹
亼
彑
土
乞
𠂋
以及
及时
涉及
及格
普及
及其
不及
顾及
埃及
遍及
