Bản dịch của từ 及第粥 trong tiếng Anh

及第粥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

及第粥 (Danh từ)

jí dì zhōu
01

A traditional Guangdong porridge made with pork meatballs, liver slices, and intestines cooked in rice porridge.

广东省的地方传统名吃之一,用猪瘦肉丸、猪肝片、猪粉肠加入粥中煮熟而成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 及第粥

zhōu

及
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬP】
Các biến thể:
乁, 𢎜, 𨕤
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép