Bản dịch của từ 双 trong tiếng Anh

Tính từChữ sốDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

(Tính từ)

shuāng
01

Pair; two of something (often matching or symmetrical; opposite of single)

两个 (多为对称的, 跟''单''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Double; twofold (twice as much)

倍加

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Even (number); divisible by two — an even integer

偶数的(能被2整除的,如2、4、6、8等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

shuāng
01

Pair; a set of two items that belong together

用于成对的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

shuāng
01

Surname Song (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép