Bản dịch của từ 双子座 trong tiếng Anh
双子座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuāng | ㄕㄨㄤ | sh | uang | thanh ngang |
双子座 (Danh từ)
【shuāng zǐ zuò】
01
The zodiac sign Gemini (literally 'the Twins'), one of the twelve zodiac constellations between Taurus and Cancer
星座名。黄道十二星座之一。在金牛和巨蟹两星座之间。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双子座
shuāng
双
zi
子
zuò
座
Các từ liên quan
双丁
双七
双丸
双九
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
- Bính âm:
- 【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
- Các biến thể:
- 友, 雙
- Hình thái radical:
- ⿰,又,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雙
驦
鹴
瀧
礵
鷞
泷
騻
孀
𠙠
骦
艭
叓
収
叉
友
叔
叞
㕠
叒
取
叡
反
㕟
屯
戈
仉
㸦
今
龷
耂
乏
爪
仂
太
介
双方
双重
双赢
双喜
双亲
双臂
双向
双手
双击
双飞
