Bản dịch của từ 双季稻 trong tiếng Anh

双季稻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双季稻 (Danh từ)

shuāng jì dào
01

Rice cultivated twice a year in the same paddy field, allowing two harvests annually.

在同一块稻田里,一年之内插两次秧,收割两次的,叫双季稻

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双季稻

shuāng

dào

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
季世
季会
稻云
稻人
稻场
稻子
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép