Bản dịch của từ 双底 trong tiếng Anh

双底

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双底 (Danh từ)

shuāng dǐ
01

A double bottom is a chart pattern in technical analysis showing two consecutive low points at roughly the same price level, signaling a potential trend reversal from downward to upward.

双底是指在技术分析中,价格图表上形成的两个低点,通常被视为反转信号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双底

shuāng

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép