Bản dịch của từ 双打 trong tiếng Anh

双打

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双打 (Danh từ)

shuāng dǎ
01

A doubles match format in racket sports where two teams of two players compete against each other, such as in table tennis, badminton, or tennis.

某些球类比赛的一种方式,由每组两人的两组对打,如乒乓球、羽毛球、网球等都可以双打

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双打

shuāng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép