Bản dịch của từ 双月刊 trong tiếng Anh

双月刊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双月刊 (Danh từ)

shuāng yuè kān
01

A periodical published once every two months; bimonthly magazine or journal.

每两个月出版一次的期刊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双月刊

shuāng

yuè

kān

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép