Bản dịch của từ 双簧管 trong tiếng Anh

双簧管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双簧管 (Danh từ)

shuāng huáng guǎn
01

A woodwind instrument with a double reed mouthpiece, also known as the oboe

管乐器,由嘴子、管身和喇叭口三部分构成,嘴上装有双簧片

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双簧管

shuāng

huáng

guǎn

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
簧口
簧口利舌
簧惑
簧管
簧舌
管下
管业
管中窥天
管中窥豹
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép