Bản dịch của từ 双糖 trong tiếng Anh

双糖

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双糖 (Từ chỉ nơi chốn)

shuāng táng
01

A sugar molecule composed of two monosaccharides bonded together, such as sucrose or maltose.

由两个单糖分子结合成的糖类,如蔗糖、麦芽糖等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双糖

shuāng

táng

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
糖人
糖尿
糖尿病
糖弹
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép