Bản dịch của từ 双绞线 trong tiếng Anh

双绞线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双绞线 (Danh từ)

shuāng jiǎo xiàn
01

A type of cable consisting of two conductors twisted together to reduce electromagnetic interference, commonly used in networking and telecommunications.

一种电缆线结构,由两条相互缠绕的导线组成。

Ví dụ
02

Twisted pair cable used for network communication, commonly known as UTP (Unshielded Twisted Pair).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双绞线

shuāng

jiǎo

xiàn

线

双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép