Bản dịch của từ 双胞胎 trong tiếng Anh

双胞胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuāng

ㄕㄨㄤshuangthanh ngang

双胞胎 (Danh từ)

shuāng bāo tāi
01

Twins born from the same pregnancy; two babies born from one womb.

同一胎内两个婴儿;两人同一胎出生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 双胞胎

shuāng

bāo

tāi

Các từ liên quan

双丁
双七
双丸
双九
胞与
胞人
胞兄
胞子
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
双
Bính âm:
【shuāng】【ㄕㄨㄤ】【SONG】
Các biến thể:
友, 雙
Hình thái radical:
⿰,又,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép