Bản dịch của từ 反 trong tiếng Anh
反

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反 (Động từ)
Opposite; reversed; contrary (turned the other way)
颠倒的;方向相背的 (跟''正''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To turn over; to reverse; to flip; to change to the opposite side
(对立面) 转换;翻过来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To return; to give back; to reverse/turn back
回;还
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To oppose; to rebel against; to resist
反抗;反对
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To rebel; to betray; to turn against (someone or authority)
背叛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Infer by analogy; reason backwards (derive something by reverse inference)
类推
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
反 (Tính từ)
Counter-revolutionary; reactionary (political opponent opposed to a revolution or progressive change)
指反革命、反动派
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
反 (Trạng từ)
On the contrary; instead; conversely
反而;相反地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
