Bản dịch của từ 反上 trong tiếng Anh

反上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反上 (Động từ)

fǎn shàng
01

To betray a ruler.

背叛君主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反上

fǎn

shàng

Các từ liên quan

反三角函数
反且
反串
反义词
反之
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép