Bản dịch của từ 反井 trong tiếng Anh

反井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反井 (Danh từ)

fǎn jǐng
01

A type of well used in geological or mining exploration, characterized by its direction opposite to conventional wells.

反井是指一种井的类型,通常用于地质勘探或矿业,井的方向与常规井相反。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反井

fǎn

jǐng

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép