Bản dịch của từ 反侧获安 trong tiếng Anh

反侧获安

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反侧获安 (Tính từ)

fǎn cè huò ān
01

Tossing and turning (restless) to finally attain peace and calmness.

反侧:翻来覆去,形容睡不安稳; 获安:得到安宁,形容心情平静。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反侧获安

fǎn

huò

ān

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
获偶
安上
安下
安不忘危
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép