Bản dịch của từ 反光 trong tiếng Anh

反光

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反光 (Động từ)

fǎn guāng
01

To reflect light; to cause light to bounce back

使光线反射

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

反光 (Danh từ)

fǎn guāng
01

Reflected light; light that bounces off a surface

反射的光线

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反光

fǎn

guāng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
光临
光亮
光仪
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép