Bản dịch của từ 反光镜 trong tiếng Anh

反光镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反光镜 (Danh từ)

fǎn guāng jìng
01

A mirror designed specifically to reflect light, such as a vehicle's rearview or side mirror

专门用来反射光线的镜子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反光镜

fǎn

guāng

jìng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
光临
光亮
光仪
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép