Bản dịch của từ 反右 trong tiếng Anh

反右

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反右 (Tính từ)

fǎn yòu
01

Anti-rightist movement; campaign opposing rightist elements

反右派

Ví dụ
02

Political campaign in China targeting and suppressing alleged rightist elements, known as the Anti-Rightist Movement.

Abbr. for 反右派鬥爭|反右派斗争 [Fǎn yòu pài Dòu zhēng]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反右

fǎn

yòu

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép