Bản dịch của từ 反吟伏吟 trong tiếng Anh

反吟伏吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反吟伏吟 (Danh từ)

fǎn yín fú yín
01

Superstitious belief in predicting fate and marriage based on birth date

迷信说法,以人出生时的年月日,推算福祸和婚姻成败。旧时用以象征婚姻难成。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反吟伏吟

fǎn

yín

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
伏丑
伏乞
伏事
伏从
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép