Bản dịch của từ 反咬 trong tiếng Anh

反咬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反咬 (Động từ)

fán yǎo
01

To falsely accuse the accuser; to turn the blame back onto the complainant

(被控告的人) 诬赖控诉人、检举人、见证人

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反咬

fǎn

yǎo

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
咬人狗儿不露齿
咬合
咬吐
咬咬
咬哇
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép