Bản dịch của từ 反哺之私 trong tiếng Anh

反哺之私

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反哺之私 (Tính từ)

fǎn bǔ zhī sī
01

Repaying kindness or gratitude to one's parents or benefactors; filial piety in action.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反哺之私

fǎn

zhī

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
哺乳
哺乳动物
哺养
哺啜
之个
之乎者也
之任
之前
私下
私下里
私业
私丧
私为
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép