Bản dịch của từ 反复 trong tiếng Anh

反复

Động từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反复 (Động từ)

fǎn fù
01

To be inconsistent; to waver; to go back on one's word; to be changeable

颠过来倒过去; 翻悔

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To occur repeatedly, often with negative implications; to relapse or happen again

多次出现(多用于不好的情况)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

反复 (Trạng từ)

fǎn fù
01

Repeatedly; over and over again; many times

一遍又一遍; 多次重复

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

反复 (Danh từ)

fǎn fù
01

Repeated occurrence or recurrence, often referring to something happening again and again, such as symptoms or events.

重复出现的情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反复

fǎn

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
复三
复业
复习
复书
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép