Bản dịch của từ 反复无常 trong tiếng Anh

反复无常

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反复无常 (Tính từ)

fǎn fù wú cháng
01

Capricious, changeable

无常:变化不定。形容常常变化,一会儿是这样,一会儿又是那样,变动不定。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反复无常

fǎn

cháng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
复三
复业
复习
复书
无一不备
无一不知
无一可
无一时
常不肯
常业
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép