Bản dịch của từ 反对派 trong tiếng Anh
反对派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǎn | ㄈㄢˇ | f | an | thanh hỏi |
反对派 (Danh từ)
【fǎn duì pài】
01
Opposition group, faction that holds contrary opinions
3.辩论时持反对意见的一派。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
The opposing faction; those who protest against something
5.凡事抗议的人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Opposition party or group that opposes a specific policy or party.
2.特指反对某项事物(如一项政策或政党)的集体。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Opposition party, group of dissenters
4.犹太教用语,特指坚持传统教义而反对18世纪中叶东欧哈西德运动的犹太人。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Opponents, forces opposing the government or policy.
1.对习俗、法律、政策或运动的反对者。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反对派
fǎn
反
duì
对
pài
派
Các từ liên quan
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
对不起
对举
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
- Các biến thể:
- 仮, 𠬡, 返, 𢗰
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂆,又
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 又
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛀
橎
返
仮
䡊
払
叙
叏
叒
叜
叞
叢
㕝
叛
又
叓
叔
㕜
侀
亖
井
礻
㔹
亢
斗
𠘮
月
尣
不
丹
反正
反而
反复
相反
反映
反应
反馈
违反
反省
反对
