Bản dịch của từ 反常行为 trong tiếng Anh

反常行为

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反常行为 (Danh từ)

fǎn cháng xíng wéi
01

Abnormal behavior

也称“异常行为”。由于情景因素的刺激,引起心理上的不平衡和生理上的障碍而表现出来的行为。通常表现为各种变态或病态行为、神经官能症、精神病以及一个社区或整个社会上出现的反社会行为等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反常行为

fǎn

cháng

xíng

wéi

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
常不肯
常业
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
为下
为丛驱雀
为主
为久
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép