Bản dịch của từ 反应 trong tiếng Anh

反应

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反应 (Động từ)

fǎn yìng
01

Chemical reaction; the process by which substances interact to form new substances

化学反应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The activity or change produced in an organism or system in response to internal or external stimuli.

机体受体内 / 体外刺激产生的活动或变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Nuclear reaction: a process in which an atomic nucleus changes due to external forces, releasing energy.

原子核受外力作用发生变化

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

反应 (Danh từ)

fǎn yìng
01

The opinion, attitude, or action triggered by an event or situation; a reaction or response.

事情所引起的意见、态度或行动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反应

fǎn

yìng

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
应世
应举
应书
应事
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép