Bản dịch của từ 反弹 trong tiếng Anh

反弹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反弹 (Động từ)

fǎn dàn
01

To rebound; to recover (especially prices or market trends)

比喻价格、行情回升

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To rebound; to bounce back after hitting an obstacle.

运动的物体遇到障碍物向相反的方向弹回

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The property of an elastic object to return to its original shape after being deformed by an external force.

有弹性的物体受外力作用变形后恢复原状

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反弹

fǎn

tán

Các từ liên quan

反三角函数
反上
反且
反串
反义词
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép