Bản dịch của từ 反弹导弹 trong tiếng Anh

反弹导弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fǎn

ㄈㄢˇfanthanh hỏi

反弹导弹 (Danh từ)

fǎn dàn dǎo dàn
01

A missile designed specifically to intercept and destroy ballistic missiles.

专门设计用于应对或拦截弹道导弹的导弹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 反弹导弹

fǎn

tán

dǎo

dàn

反
Bính âm:
【fǎn】【ㄈㄢˇ】【PHẢN】
Các biến thể:
仮, 𠬡, 返, 𢗰
Hình thái radical:
⿸,𠂆,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép